Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-890.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-439.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.06 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-505.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-374.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.49 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 49D-015.38 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-614.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.16 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-628.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-781.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-861.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-919.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-712.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-491.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-221.75 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-331.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-197.18 | - | An Giang | Xe Tải | - |