Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-184.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.27 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-520.63 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-257.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-192.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-201.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-391.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-168.50 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22D-013.61 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-316.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-317.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25D-007.48 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.65 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-020.08 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 14K-043.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-808.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-921.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |