Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-933.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.09 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-427.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.36 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 35A-483.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-025.98 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.35 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-031.09 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-031.12 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-482.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.35 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73C-192.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.16 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 77A-356.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |