Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-407.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-365.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-134.51 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-015.67 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-010.57 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 14K-022.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-940.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-439.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-509.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |