Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-380.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-277.82 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-393.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-158.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-009.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-327.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-357.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-126.63 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79B-045.38 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-468.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-384.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.21 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60K-632.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-870.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-913.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |