Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-923.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-344.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.61 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-029.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-047.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-084.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-104.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-271.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-272.82 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21C-112.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-008.13 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-874.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.28 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-716.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.16 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-893.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.43 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |