Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-025.06 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-429.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-506.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77D-009.64 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-222.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.53 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-010.08 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-577.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 49A-767.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.93 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-537.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |