Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-373.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-009.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-460.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.46 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.95 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98B-047.76 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99A-859.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.41 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-025.42 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.35 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-940.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-443.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-223.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.36 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-498.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |