Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-498.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.65 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-566.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-380.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-282.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-149.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-158.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-331.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 47A-850.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-418.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.03 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-779.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.85 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-601.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-560.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.90 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-628.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.43 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-844.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |