Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-847.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-920.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-087.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-138.62 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 83B-024.16 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69C-109.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-179.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-218.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-220.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-238.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-240.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-167.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.97 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-276.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-013.59 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-315.73 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-322.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-169.12 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.16 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.28 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-009.95 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-134.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-015.21 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |