Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-007.96 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-009.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-244.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-022.08 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-013.96 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 34A-942.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35A-463.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-465.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.67 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.94 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.06 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.02 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-017.59 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-018.83 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-236.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |