Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-564.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73C-195.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-196.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.42 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-278.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-162.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-324.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-360.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-041.45 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.61 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-234.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.32 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-013.52 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 81A-457.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-638.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-877.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-047.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-013.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-920.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |