Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-090.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-137.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-313.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-192.07 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65C-250.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-031.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-432.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-168.54 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25C-061.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.60 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-223.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.51 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-870.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.28 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-715.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |