Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-030.19 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-019.20 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-920.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-359.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.09 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-301.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-155.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.31 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.28 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-497.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-017.19 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-256.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-572.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-329.67 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-264.12 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-041.35 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-577.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81C-294.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.28 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 70A-615.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |