Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-446.45 - Hà Nội Xe Tải -
88A-790.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-248.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.05 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-300.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-500.75 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.28 - Nghệ An Xe Con -
37C-571.02 - Nghệ An Xe Tải -
37C-574.06 - Nghệ An Xe Tải -
37C-584.06 - Nghệ An Xe Tải -
38A-700.67 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-943.27 - Đà Nẵng Xe Con -
92C-260.93 - Quảng Nam Xe Tải -
85A-147.83 - Ninh Thuận Xe Con -