Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-104.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-238.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-326.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-170.67 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97B-017.60 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-273.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-323.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-325.18 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-133.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.85 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-008.95 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-237.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.48 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.58 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-223.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.57 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28B-020.28 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 14K-019.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.63 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-029.64 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-863.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-811.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-958.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-474.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-256.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |