Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-295.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.07 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-564.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-974.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79D-014.58 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82B-021.84 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-461.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.49 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-831.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-417.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-750.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-532.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-643.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-122.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-091.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |