Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-178.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-148.72 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84D-007.15 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66A-304.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-023.93 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-027.15 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-330.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-523.53 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-280.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-028.08 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-012.45 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95B-020.08 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83C-132.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-244.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-362.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-413.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.40 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27C-075.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.98 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-237.18 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.45 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-017.15 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 19C-273.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-823.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-933.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |