Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-973.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-039.38 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-042.16 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-532.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-507.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-584.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-681.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.08 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.09 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-401.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-944.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-327.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-147.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-010.32 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-328.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |