Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-007.19 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 28B-018.28 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-876.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-267.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-799.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-320.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89A-550.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.78 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90C-157.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-183.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-230.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-506.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |