Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-336.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-341.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-342.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-359.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-136.93 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 14B-053.76 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88C-312.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 89A-540.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.25 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.25 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-293.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-009.98 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-240.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-576.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-491.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |