Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-544.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-017.36 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-949.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-435.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.01 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-334.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-038.91 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.06 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-008.96 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-327.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-412.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.26 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-753.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |