Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-329.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-331.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-349.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-171.96 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-014.42 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-282.42 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-086.18 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21B-014.18 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-315.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.58 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98A-895.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-731.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-856.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-459.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |