Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-494.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.93 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-215.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.63 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73A-372.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-281.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-160.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76B-027.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79D-014.59 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 49C-399.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.84 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70C-218.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.36 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-013.18 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-643.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-142.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-219.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-009.15 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |