Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-207.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.47 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67D-012.41 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-376.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.36 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-007.95 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65C-263.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65D-013.63 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69C-104.91 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-275.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-014.09 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 12A-268.57 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-141.51 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-009.47 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-018.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.96 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-381.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-815.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-491.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |