Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-248.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-034.06 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-514.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-762.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-870.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-023.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-149.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-217.04 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.47 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-137.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-007.09 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84C-127.71 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |