Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-091.28 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83A-196.62 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-136.09 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-232.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-254.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-296.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-349.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-365.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-392.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-630.95 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.04 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-014.92 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-136.15 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-011.08 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-016.83 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.35 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-008.64 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-315.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-167.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-131.26 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-015.58 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-240.74 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.87 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.10 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28B-019.43 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-267.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.09 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-017.50 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |