Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-008.12 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-009.29 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-451.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-044.58 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 89C-352.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-157.65 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 38A-692.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-254.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.06 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-377.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-010.03 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.70 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-948.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 86A-327.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-409.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-261.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.65 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-755.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |