Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-428.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-277.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-896.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-901.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-393.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.83 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19D-021.06 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-876.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.96 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.30 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-926.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-468.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-543.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-011.64 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-494.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37K-547.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |