Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-160.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-967.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-065.35 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-434.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-040.87 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47A-828.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.38 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-020.61 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-252.30 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93B-024.35 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-523.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-639.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.83 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-046.85 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-626.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-868.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-056.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |