Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-925.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-433.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.28 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-056.63 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-508.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-182.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38A-692.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43B-066.09 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.25 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85D-010.29 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-212.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93D-011.29 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-592.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.29 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.65 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-540.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.76 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |