Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61D-025.06 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-641.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-014.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-136.90 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84D-007.16 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 68C-182.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.65 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-008.26 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-138.67 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-092.47 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.73 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94B-018.24 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-007.94 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69A-172.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-174.06 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-357.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-014.36 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-014.63 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-011.65 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 14C-465.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-902.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |