Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-047.58 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-799.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-022.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-023.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-887.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89A-555.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-360.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.95 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-497.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-290.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-155.93 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.36 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-015.35 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36K-248.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-484.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-484.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |