Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-413.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-256.41 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.91 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.98 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-509.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-153.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-076.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84D-005.98 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 83A-197.51 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-030.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-060.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-476.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-170.95 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-015.61 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-010.87 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-270.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-271.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-315.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21D-010.19 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-887.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-721.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-823.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |