Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-829.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-326.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-942.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-495.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-352.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-295.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-507.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-470.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.19 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-584.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-693.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-008.56 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-282.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |