Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-520.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-194.96 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-196.45 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-132.98 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-042.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-119.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-194.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-275.56 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-165.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-172.02 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-022.14 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-132.83 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.26 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-008.35 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-167.75 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-010.18 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20D-034.18 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98C-388.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-732.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-891.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.90 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-956.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-535.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-032.96 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-474.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |