Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-023.81 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-294.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.95 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.30 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-492.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.59 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-690.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-370.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.73 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-280.03 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-957.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-337.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-221.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82A-159.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-464.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-620.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.36 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-015.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |