Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-982.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-187.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-228.91 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-210.83 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-305.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-343.21 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-515.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-270.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-026.35 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-133.27 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-136.08 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-050.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-072.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-275.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-168.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.92 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-011.42 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 21A-232.14 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28C-125.97 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-881.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-036.34 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-140.63 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-715.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |