Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-588.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-559.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-024.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-307.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-217.19 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-311.40 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.90 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-195.63 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68D-008.60 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83C-133.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-109.84 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-170.31 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-055.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-090.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-118.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-129.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-263.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-358.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-323.01 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-245.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |