Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28B-020.59 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-863.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-908.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-718.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-894.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.29 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.36 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-445.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-511.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.56 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-014.98 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-498.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.98 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 49A-747.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |