Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-865.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-141.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-394.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-736.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.94 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.38 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-318.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-861.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.10 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89A-557.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-014.52 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-491.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.80 | - | Nam Định | Xe Tải | - |