Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-017.15 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-475.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.10 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-551.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-544.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-682.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-017.06 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-011.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-332.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-359.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.63 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-571.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-459.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.96 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-850.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-546.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |