Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-597.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.58 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-642.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-147.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-296.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.56 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 30M-041.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-184.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-236.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-267.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-331.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-639.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-283.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.15 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-171.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |