Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-007.12 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-224.92 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-014.03 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-007.92 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-892.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.63 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-269.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.91 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-010.95 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-038.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-809.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-322.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-428.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.07 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-547.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-503.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |