Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-947.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-409.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.91 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-746.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-512.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-585.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-860.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-090.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-099.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-298.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-475.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-034.25 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-016.92 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 67A-329.59 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-370.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94B-017.15 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69A-170.25 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-173.85 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-174.35 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 11A-137.25 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-089.26 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-014.28 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.28 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |