Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-009.85 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 14K-006.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-998.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-451.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.32 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88A-801.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-947.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-543.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-297.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-158.23 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-471.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |