Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-477.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36B-049.12 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.26 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-517.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-704.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74A-285.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-967.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-433.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-262.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-037.85 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85A-149.05 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-087.16 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.29 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.26 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-020.15 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-020.54 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-022.13 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-256.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |