Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-746.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-542.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.98 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-156.43 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 74C-143.96 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-392.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-013.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47A-856.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-418.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70B-035.02 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 51N-115.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-333.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-206.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-010.38 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-307.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-330.46 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.27 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-031.15 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-371.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |