Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-382.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-857.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35A-479.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-179.75 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-026.38 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-016.75 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-263.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.85 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 76C-179.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-362.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.96 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-593.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-160.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-468.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-255.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-397.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-550.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |