Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-276.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-112.94 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25C-062.29 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20A-877.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-022.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-886.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-023.09 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-881.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-955.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-439.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35A-484.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-019.09 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73C-198.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-284.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92C-258.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.72 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |